E. Shepherd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Animas 6 31:06 14.5 8.2 2.2 53.6% 20.0% 80.0% 1 0
LNB LNB 6 31:06 14.5 8.2 2.2 53.6% 20.0% 80.0% 1 0
Esgueira 11 24:35 9.6 5.7 1.2 53.7% 0.0% 60.0% 1 0
Esgueira 7 29:26 11.7 7 1.1 49.3% 13.3% 60.0% 0 0
Esgueira 21 29:22 9.5 6 1.6 46.6% 24.1% 55.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions