E. Shearer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 5 22:38 3.6 2.6 1.6 22.6% 16.7% 66.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 22:38 3.6 2.6 1.6 22.6% 16.7% 66.7% 0 0
Canberra Capitals W 7 9:36 2.1 1.1 0.6 26.3% 25.0% 100.0% 0 0
New Zealand W Mid-North Whai W 22 27:16 12.9 4.2 2.1 45.5% 38.3% 83.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions