E. Sharp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sacramento Kings 7 25:56 15.7 3 1.4 37.0% 34.9% 94.4% 0 0
California Classic California Classic 2 30:32 15.5 5 2 30.8% 28.6% 100.0% 0 0
NBA NBA 5 24:06 15.8 2.2 1.2 40.0% 38.1% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions