E. Seppa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 30 23:42 7.1 3.7 1.2 38.4% 26.7% 75.6% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 30 23:42 7.1 3.7 1.2 38.4% 26.7% 75.6% 0 0
BC Nokia W 29 20:17 7.9 4.8 1.6 38.2% 28.2% 62.8% 0 0
BC Nokia W 27 26:02 12.7 7.2 2.9 36.8% 21.5% 63.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions