E. Semanjaku

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana W Alte Kanti Aarau W 18 35:01 18.3 7.2 2.9 41.0% 21.0% 72.8% 2 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 32:31 12.5 4 3.5 40.0% 20.0% 80.0% 0 0
SB League W SB League W 16 35:19 19.1 7.6 2.8 41.1% 21.1% 72.0% 2 0
Partizani W 11 26:11 9.9 5.6 2 40.0% 15.0% 72.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions