E. Selimovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 19 19:35 7.6 3.6 1.1 52.3% 34.4% 81.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 13 18:49 7.2 3.8 0.8 51.3% 34.8% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 21:16 8.3 3.3 1.5 54.5% 33.3% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions