E. Sehovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jumper W 26 30:02 12.9 3.7 1.5 39.5% 32.5% 88.9% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 26 30:02 12.9 3.7 1.5 39.5% 32.5% 88.9% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 5 10:33 3.6 1.8 0.4 54.5% 25.0% 62.5% 0 0
Banovici W Jumper W 18 29:11 14.2 4.3 1.8 38.6% 32.6% 76.8% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 2 9:01 2.5 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Banovici W 28 27:20 9.5 3.1 1.1 38.9% 27.6% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions