E. Segerstedt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg W 22 12:38 2.9 1.5 0.3 31.6% 32.5% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 22 12:38 2.9 1.5 0.3 31.6% 32.5% 0.0% 0 0
Blackeberg W 6 8:28 0.7 0.7 0.5 13.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions