E. Sarkka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 27 28:09 15.8 6.1 2.7 43.2% 37.2% 68.5% 2 0
I Divisioona A I Divisioona A 27 28:09 15.8 6.1 2.7 43.2% 37.2% 68.5% 2 0
Jyvaskyla 17 23:39 11.6 5.5 2.1 34.1% 30.2% 77.4% 0 0
Jyvaskyla 28 19:29 7.9 3 1.3 38.7% 34.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions