E. Sanna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes 17 10:34 3.5 2.2 0.2 41.1% 25.0% 44.4% 0 0
Total League Total League 17 10:34 3.5 2.2 0.2 41.1% 25.0% 44.4% 0 0
Musel Pikes 23 6:42 1.6 1 0.1 44.1% 11.1% 75.0% 0 0
Musel Pikes 12 6:45 1.5 1.5 0.4 50.0% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions