E. Samuco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braga 2 7:01 2 2 0 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 7:01 2 2 0 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Braga 5 3:56 0.6 0.2 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Braga 30 10:36 3.2 1.4 0.3 43.6% 38.3% 60.0% 0 0
Braga 1 12:52 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Braga 22 19:49 5.2 1.4 0.5 35.5% 35.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions