E. Samadi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mahgol Alborz 13 16:43 4.4 1.2 0.6 32.8% 31.2% 50.0% 0 0
Super League Super League 13 16:43 4.4 1.2 0.6 32.8% 31.2% 50.0% 0 0
Payesh Part Shahrod 22 33:37 11.9 2.9 2 39.2% 36.6% 82.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions