E. Salovaara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team W 26 24:34 8.2 5.1 1.5 41.6% 17.5% 68.9% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 24:34 8.2 5.1 1.5 41.6% 17.5% 68.9% 0 0
Espoo Team W 34 23:19 7.8 4.6 1.7 39.8% 16.7% 82.1% 1 0
Espoo Team W 24 25:30 7.6 5.1 2.3 39.0% 21.2% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions