E. Sajantila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 41 24:37 8.4 2.7 1.2 36.6% 33.0% 68.0% 0 0
DBL DBL 10 20:44 7.1 2.3 0.9 36.5% 29.5% 80.0% 0 0
BNXT League BNXT League 31 25:52 8.8 2.8 1.3 36.6% 33.9% 65.0% 0 0
Helsinki Seagulls 43 22:11 8.7 2.6 1.6 42.5% 40.4% 75.9% 0 0
Lahti Basketball 26 27:16 15 4.1 3 43.3% 41.7% 83.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions