E. Sahuri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka W 33 18:54 7.2 3.5 2.8 34.7% 29.4% 89.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 23:24 12.3 4.3 3.9 41.2% 36.4% 90.5% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 17 14:41 2.4 2.8 1.7 18.7% 16.7% 87.5% 0 0
Lahti Basketball W 7 24:00 11.3 5.3 2.4 35.6% 23.4% 75.0% 0 0
Lahti Basketball W 16 26:38 11.4 6.9 2.7 34.8% 18.8% 65.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions