E. Sabic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava 28 17:58 7.3 2 0.9 39.0% 36.0% 75.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 18 16:05 6 1.8 0.9 39.0% 34.7% 90.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 23:26 14 1 0 62.5% 57.1% 0% 0 0
ENBL ENBL 9 21:09 9.2 2.4 1 36.2% 35.1% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions