E. Ruutel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 3 23:40 5.3 2.3 1.3 30.0% 30.8% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 23:40 5.3 2.3 1.3 30.0% 30.8% 0% 0 0
Keila KK 24 12:54 3.2 1.1 0.4 44.4% 28.2% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions