E. Rusbatch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 20 33:27 17.4 4.8 2.7 41.9% 37.6% 79.4% 0 0
NBL NBL 20 33:27 17.4 4.8 2.7 41.9% 37.6% 79.4% 0 0
Franklin Bulls 15 32:06 12.1 3.5 1.7 36.2% 33.9% 82.4% 0 0
Pyrinto Tampere 27 20:56 9.6 2.9 1.4 43.8% 36.6% 85.7% 1 0
Franklin Bulls New Zealand 19 30:38 13 3.5 1.2 42.4% 40.3% 76.0% 0 0
Converge FiberXers New Zealand 3 29:31 16.7 5 1.3 52.6% 40.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions