E. Rupnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arad W 20 26:48 8.7 4 3.9 41.9% 36.4% 84.4% 0 0
Liga National W Liga National W 18 26:51 9.1 4 4 44.2% 39.4% 84.4% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 26:19 5 3.5 2.5 25.0% 18.2% 0% 0 0
Municipal Targoviste W 28 19:52 8.8 2.9 2 37.7% 35.7% 71.7% 0 0
Snaefell W 24 34:25 12.4 5.5 2.5 35.1% 34.3% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions