E. Rundqvist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe 2 W 15 13:09 3.7 2.7 0.2 41.0% 0% 60.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 13:09 3.7 2.7 0.2 41.0% 0% 60.0% 0 0
Brahe W 2 10:49 4 3 0 80.0% 0% 0% 0 0
Brahe W 6 1:01 0.3 0.2 0 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions