E. Rudolfsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 6 7:44 1.5 2.2 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 6 7:44 1.5 2.2 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Norrkoping 2 W 13 20:05 2.4 4 0.7 15.7% 18.8% 63.2% 0 0
Haga Norrkoping W 11 12:23 1.5 2.3 0.5 25.0% 33.3% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions