E. Rozmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 21 8:36 1.7 0.4 1.1 20.4% 10.0% 64.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 10:23 3 0 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 20 8:30 1.6 0.5 1.1 19.2% 7.9% 64.3% 0 0
Worthersee Piraten 26 7:57 2.8 0.8 0.5 48.1% 50.0% 61.5% 0 0
Worthersee Piraten 20 8:25 1.2 0.8 0.8 25.0% 23.8% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions