E. Rotberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Ramla W 8 30:01 13.6 3.5 2.4 44.0% 37.2% 79.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 30:01 13.6 3.5 2.4 44.0% 37.2% 79.2% 0 0
Israel W 4 18:42 7.2 0.8 2.8 36.4% 30.0% 83.3% 0 0
Elitzur Ramla W 8 36:42 14.8 3 1.2 43.0% 43.8% 72.0% 0 0
Israel W 6 28:52 12.2 3.5 2.2 35.7% 32.0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions