E. Rota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cividale 43 25:49 7.3 3 4.1 34.3% 31.2% 86.2% 0 0
Serie A2 Serie A2 43 25:49 7.3 3 4.1 34.3% 31.2% 86.2% 0 0
Cividale 43 26:51 7.8 3 3.2 37.5% 34.9% 82.4% 0 0
Cividale 34 28:34 7.4 3.2 3.3 36.0% 32.1% 86.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions