E. Rogers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 3 4:48 0.7 0.7 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 4:48 0.7 0.7 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Mainland Pouakai W 10 22:51 2.7 3.6 3 37.5% 40.0% 45.5% 0 0
Mid-North Whai W 6 4:55 0.2 0.5 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions