E. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Salvador 5 19:03 10 1.4 0.6 34.7% 32.0% 72.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 19:03 10 1.4 0.6 34.7% 32.0% 72.7% 0 0
El Salvador 4 24:27 12.8 2 1.5 29.8% 20.0% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions