E. Rodriguez Dominguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferrol W 35 14:52 3.3 3.1 1 48.6% 12.0% 52.2% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 26 13:38 2.8 3 0.8 55.0% 14.3% 41.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 18:27 4.9 3.4 1.8 40.0% 9.1% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions