E. Robertsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Viby W 21 28:19 6.4 5.7 3.6 31.1% 14.3% 48.8% 1 0
Basketettan W Basketettan W 21 28:19 6.4 5.7 3.6 31.1% 14.3% 48.8% 1 0
Tureberg W 10 12:17 3.3 2.1 0.3 35.9% 37.5% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions