E. Rios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frontinos Ciudad Nueva 24 26:43 12 6.1 2.4 45.5% 19.6% 53.1% 5 0
Superliga Superliga 13 20:07 8 3.5 1.8 51.2% 30.0% 45.5% 0 0
LNB LNB 11 34:32 16.7 9.2 3 42.5% 11.5% 55.3% 5 0
Gigantes 27 13:09 5.7 2.6 1.1 50.4% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions