E. Rimsaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W Siauliai W 9 11:53 0.7 0.4 0 16.7% 28.6% 0.0% 0 0
Moteru Lyga W Moteru Lyga W 3 23:29 0 1.3 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 6:05 1 0 0 40.0% 100.0% 0% 0 0
Siauliai W 5 3:12 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions