E. Rexhepi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 32 10:01 2.3 1.5 0.7 28.4% 12.5% 81.8% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 2:45 0.8 0.6 0 28.6% 0.0% 0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 10:18 2.2 0.8 0.2 25.0% 0.0% 71.4% 0 0
Superliga Women Superliga Women 22 11:36 2.7 1.9 0.9 29.0% 14.6% 86.7% 1 0
FSV Rijeka W 21 17:51 2.5 2.9 1.1 25.7% 12.1% 62.5% 0 0
United Basketball W 19 33:42 12.1 7.6 1.7 37.6% 21.7% 54.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions