E. Reisner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 24 10:13 2.2 1.6 0.9 29.5% 20.9% 64.3% 0 0
WABA League Women WABA League Women 9 13:26 3 2.1 1.4 29.0% 26.1% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 8:16 1.8 1.3 0.5 30.0% 15.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions