E. Reid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrow Wielkopolski Kobrat 33 24:05 12.4 8.8 1.2 56.0% 35.4% 79.5% 13 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 11 12:19 3.6 4.8 0 44.8% 20.0% 68.4% 1 0
Korisliiga Korisliiga 22 29:58 16.7 10.7 1.9 57.4% 37.2% 81.6% 12 0
Memphis Grizzlies 4 9:08 1.5 2 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions