E. Reed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg Heidelberg 32 17:59 6 1.7 1.2 36.0% 33.0% 67.4% 0 0
BBL BBL 30 17:44 6.1 1.7 1.1 37.7% 36.1% 65.9% 0 0
German Cup German Cup 2 21:46 4.5 1.5 1.5 18.8% 8.3% 100.0% 0 0
Kortrijk Hamburg Heidelberg 15 22:50 11.9 1.9 1.1 40.7% 30.8% 68.3% 0 0
Kortrijk 35 25:12 15.4 3.2 1.4 47.5% 42.7% 80.6% 0 0
Kortrijk 2 27:31 17.5 2 1 45.0% 37.5% 91.7% 0 0
ETHA Engomi Aris 24 25:49 14.5 4.2 2 46.2% 37.5% 74.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions