E. Raynaud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 30 33:16 12.3 2.8 2.6 36.3% 30.3% 85.3% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 29 33:10 12.3 2.8 2.7 36.4% 30.6% 85.5% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 36:12 12 3 0 33.3% 20.0% 83.3% 0 0
Feytiat W 28 31:22 10.2 4.5 2.2 37.5% 32.7% 80.0% 1 0
Champagne W 18 21:44 5.4 2.7 1.8 37.9% 26.7% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions