E. Ravnjak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konjic W 21 23:34 5.6 2.1 1 32.0% 23.8% 53.8% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 23:34 5.6 2.1 1 32.0% 23.8% 53.8% 0 0
Konjic W 9 7:36 1.7 0.6 0.1 28.6% 12.5% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions