E. Ravn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thor AK Akureyri W 2 37:00 15.5 6 2.5 39.3% 40.0% 50.0% 0 0
Premier League W Premier League W 2 37:00 15.5 6 2.5 39.3% 40.0% 50.0% 0 0
Denmark W 3 4:24 0 0 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Sisu W 19 33:50 13.6 2.9 2.1 40.0% 36.7% 87.5% 0 0
Sisu W 14 32:06 11.1 4.5 1.6 36.1% 41.7% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions