E. Ramic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konjic W 14 18:47 5.5 4.7 0.4 38.3% 0.0% 55.6% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 14 18:47 5.5 4.7 0.4 38.3% 0.0% 55.6% 1 0
Igman W 6 19:07 5.8 5.3 0.8 31.8% 0.0% 46.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions