E. R. Dagsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll W 25 11:45 1.9 1.1 0.4 34.7% 35.1% 50.0% 0 0
Premier League W Premier League W 25 11:45 1.9 1.1 0.4 34.7% 35.1% 50.0% 0 0
Tindastoll W 2 9:12 1 1 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0
Tindastoll W 1 0:03 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions