E. Preldzic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovik 19 13:56 3.9 1.4 0.4 48.3% 26.1% 72.2% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 19 13:56 3.9 1.4 0.4 48.3% 26.1% 72.2% 0 0
Orlovik 13 5:14 1.2 0.5 0.2 31.6% 22.2% 50.0% 0 0
Orlovik 9 4:56 1.9 0.7 0.1 50.0% 20.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions