E. Poulain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 23 14:58 1.8 3 0.7 35.4% 66.7% 71.4% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 14:57 1.8 2.9 0.7 36.2% 66.7% 60.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 15:27 2 5 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
Tarbes GB W 8 4:26 0.8 1 0.4 20.0% 0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions