E. Potter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 7 25:31 14.4 7.1 1.6 40.2% 41.7% 90.0% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 29:19 15 8 1.2 40.0% 44.4% 92.3% 2 0
Liga National W Liga National W 3 20:27 13.7 6 2 40.5% 33.3% 85.7% 1 0
Canada W 7 2:42 2.1 2 0.1 71.4% 0% 83.3% 0 0
Perth Lynx W 25 23:47 12.4 7.2 1.1 50.4% 28.6% 75.3% 7 0
Canada W 5 10:02 4 4.6 0.6 50.0% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions