E. Postel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey U20 3 22:31 8.7 3.7 3.3 30.4% 33.3% 76.9% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 22:31 8.7 3.7 3.3 30.4% 33.3% 76.9% 0 0
Tofas 9 4:54 0.8 0.2 0.1 30.0% 0.0% 25.0% 0 0
Tofas 3 4:19 0.7 0.7 0.3 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions