E. Poljac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brod na Savi W 24 20:47 3.8 1.9 3.8 27.5% 25.7% 85.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 24 20:47 3.8 1.9 3.8 27.5% 25.7% 85.7% 0 0
Brod na Savi W 16 29:27 3.8 3.4 3.6 23.6% 15.7% 73.3% 0 0
Brod na Savi W 21 34:07 8.8 3.6 4.7 36.4% 28.7% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions