E. Poladkhanli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan 4 11:43 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 11:43 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Azerbaijan 4 19:06 5.5 2.2 1.2 33.3% 17.6% 50.0% 0 0
Sabah Baku 1 5:17 4 1 1 50.0% 100.0% 50.0% 0 0
Sabah Baku 1 10:28 3 5 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
Sabah Baku 7 8:58 2.1 2 0 30.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions