E. Podgorsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 19 6:32 2 1.6 0.1 45.2% 36.4% 66.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 2 2:07 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 17 7:03 2.2 1.8 0.1 46.7% 36.4% 66.7% 0 0
Konjice W 11 7:58 3 1.4 0.5 56.0% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions