E. Pilakouti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 27 11:35 4.1 3 0.8 55.6% 0% 74.1% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 7:06 2 2.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 13:02 1.8 3.8 0.8 21.4% 0% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 20 11:40 4.8 2.9 0.9 61.5% 0% 81.0% 0 0
Giannina W 23 29:39 9.7 5.9 3.7 46.4% 0.0% 69.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions