E. Phelps

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 12 17:22 10.8 6.4 0.9 58.1% 50.0% 55.8% 2 0
LNBP LNBP 12 17:22 10.8 6.4 0.9 58.1% 50.0% 55.8% 2 0
Toyama 61 25:31 16 10 2.7 57.6% 10.5% 62.8% 31 1
Ehime Orange Vikings 52 31:42 22.4 12.7 2.2 59.0% 20.8% 68.9% 39 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions