E. Petrof

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 12 11:26 4.8 2 0.8 41.1% 34.3% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 11 12:02 5.3 2.2 0.8 41.8% 35.3% 0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 4:51 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Rapid Bucuresti W 24 20:38 10.5 2.5 1.9 43.5% 33.0% 82.2% 0 0
Agronomia Bucuresti W 3 29:04 12.3 7 2 40.5% 30.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions