E. Petersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo W 16 22:01 7.9 3.2 2.3 35.0% 31.6% 68.2% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 22:01 7.9 3.2 2.3 35.0% 31.6% 68.2% 0 0
KFUM Kalmar W 21 26:54 7.6 3.3 1.6 34.9% 23.6% 63.9% 0 0
KFUM Kalmar W 21 25:09 7.1 1.8 1.6 39.3% 36.4% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions